Container là gì? Phân loại container

Container là gì

Container là một dụng cụ vận tải được sử dụng phổ biến hiện nay. Nếu bạn chưa biết container là gì? Cấu tạo bao gồm những gì? Hay có những loại container nào? Hãy theo dõi bài viết dưới đây của Hiệp hội Logistics nhé!

I. Container là gì? Container cấu tạo gồm những gì?

Container (dịch là “Thùng đựng hàng” thường được đọc là công-ten-nơ, hay viết tắt là Cont), là một thùng lớn chất liệu bằng thép và dạng hình hộp chữ nhật. Cont có ruột rỗng, có cửa mở gồm 2 cánh tại một mặt, có chốt để đóng kín.

Vỏ ngoài của Cont thường được phủ một lớp sơn màu đỏ hay màu xanh dương. Tuy nhiên vẫn có những màu khác tùy thuộc vào nhà sản xuất hoặc người sử dụng.

Về cấu tạo của Container: Hầu hết các bộ phận của cont được làm bằng thép. Trong nhiều trường hợp người ta có thể thay thế sàn phía trong bằng ván ép hoặc gỗ cứng để nhẹ hơn và tiết kiệm chi phí hơn.

II. Cấu trúc container bao gồm

Trong thực tế sử dụng, container có nhiều loại khác nhau, mỗi loại cont lại một số đặc điểm cấu trúc đặc thù riêng. Tuy nhiên các cont đều phải tuân thủ tiêu chuẩn để đảm bảo tính thống nhất và tạo thuận lợi trong vận tải đa phương thức.

Như đã nói ở trên Công ten nơ có dạng hình hộp chữ nhật, các bạn có thể hình dung cấu trúc cơ bản công như sau:

Cấu trúc container

1. Khung – frame

Phần khung của cont bằng thép có dạng hình hộp chữ nhật, đây là bộ phận chịu lực chính của một container.

Khung cont cấu tạo gồm:

  • 04 trụ góc – corner post
  • 02 xà dọc đáy – bottom side rails
  • 02 xà dọc nóc – top side rails
  • 02 dầm đáy – bottom cross members
  • 01 xà ngang trên phía trước – front top end rail
  • 01 xà ngang trên phía sau – door header

2. Đáy và mặt sàn – bottom and floor

Phần đáy của Công ten nơ gồm các dầm ngang nối hai thanh xà dọc đáy. Các dầm ngang bổ sung này hỗ trợ kết cấu khung, và chịu lực trực tiếp từ sàn container xuống. Dầm đáy cont. Phía trên dầm đáy là sàn cont.

Mặt sàn Công ten nơ thường lát bằng gỗ thanh hoặc gỗ dán, được xử lý hóa chất, dán bằng keo dính hoặc đinh vít. Để thuận lợi cho việc bốc dỡ, phần đáy công có thể được thiết kế thêm ổ chạc nâng dùng cho xe nâng, hoặc đường ống cổ ngỗng dùng cho xe có thiết bị bốc dỡ kiểu cổ ngỗng.

3. Tấm mái – roof panel

Phần tấm mái của container được tạo bằng tấm kim loại phẳng hoặc có dạng uốn lượn sóng che kín nóc cont. Vật liệu tấm mái có thể là thép, nhôm, hoặc gỗ dán phủ lớp nhựa gia cố sợi thủy tinh.

4. Vách dọc – side wall

Vách dọc cũng tương tự như tấm mãi được tạo từ tấm kim loại (thép, nhôm, hoặc hoặc gỗ dán phủ lớp nhựa gia cố sợi thủy tinh), thường có dạng lượn sóng để tăng khả năng chịu lực của vách.

5. Mặt trước – front end wall

Mặt trước có cấu tạo tương tự vách dọc. Mặt trước của container là mặt không có cửa, nằm đối diện với mặt sau có cửa.

6. Mặt sau và cửa – rear end wall and door

Mặt sau của Công ten nơ gồm 2 cánh cửa bằng kim loại phẳng hoặc lượn sóng. Cánh cửa gắn với khung cont thông qua cơ cấu bản lề. Dọc theo mép cửa có gắn lớp gioăng kín nước để ngăn nước lọt vào bên trong cont.

Thông thường mỗi cánh cửa có hai thanh khóa cửa trên đó lắp 2 tay quay gắn với tai kẹp chì

7. Góc lắp ghép (Corner Fittings)

Góc lắp ghép được chế tạo từ thép, hàn khớp vào các góc trên và dưới của container, là chi tiết mà khóa của các thiết bị nâng hạ hay thiết bị chằng buộc móc vào trong quá trình nâng hạ, xếp chồng, hay chằng buộc cont.

Kích thước, hình dáng của góc lắp ghép được quy định trong tiêu chuẩn ISO 1161. Vị trí của các góc lắp ghép trên container quy định trong tiêu chuẩn ISO 668:1995.

Tham khảo các thuật ngữ tiếng anh về cấu tạo cont

  • Corner fitting; corner casting: góc lắp ghép; chi tiết nối góc
  • Corner post: trụ đứng; trụ góc
  • Bottom side rail: xà dọc dưới; xà dọc đáy
  • Top side rail: xà dọc trên; xà dọc nóc
  • Bottom end rail; door sill: xà ngang dưới; ngưỡng cửa
  • Front top end rail; door header: xà ngang trên phía trước
  • Roof panel: tấm mái
  • Floor: sàn
  • Door: cửa
  • Door leaf: cánh cửa
  • Front end wall: vách ngang phía trước
  • Side panel; side wall: vách dọc
  • Bottom cross member: dầm đáy
  • Gooseneck tunnel: rãnh cổ ngỗng
  • Forklift pocket: ổ chạc nâng
  • Door locking bar: thanh khóa cửa
  • Hinge: bản lề
  • Cam: cam
  • Cam keeper: móc giữ cam
  • Door gasket: gioăng cửa
  • Door handle: tay quay cửa

III. Các loại container thông dụng

Trong thực tế, bạn sẽ thấy một số loại cont được sử dụng thông dụng như:

– Container khô (DC – Dried Container): là loại cont chuyên dùng làm kho và chứa đồ khô. Cont khô là loại cont được dùng phổ biến nhất, chuyên dùng cho nhiều mục đích trước và sau khi hết sử dụng cho việc vận chuyển. 

– Container lạnh (RF – Reefer Container): Loại cont này dùng chuyên chở hải sản và thực phẩm cần giữ lạnh. 

– Container hở nóc (OP – Opentop Container): Là dạng cont gỡ bỏ trần ra khỏi cấu trúc

– Container flat rack (FL): là dạng cont bỏ trần và mặt bên, chỉ còn 2 tấm chắn ở 2 đầu.

– Container cánh dơi: Đây là cont có 2 mặt bên có thể mở mục đích tải hàng nhanh hơn.

– Container bia: Dạng cont này chỉ còn có khung, vỏ gần như bỏ ra và chỉ phủ bạt khi vận chuyển. Nó cũng giúp việc vận chuyển hàng nhanh như loại cont cánh dơi.

Qua bài viết trên đây của Hiệp hội Logistics tin rằng các bạn đã hiểu được container là gì, nắm được cấu tạo của cont và các loại cont được sử dụng phổ biến hiện nay. Nếu bạn vẫn còn thắc mắc vấn đề gì có thể để lại comment bên dưới bài viết để được hỗ trợ giải đáp nhé!

Xem thêm: Shipping Mark là gì?

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *